ám điểm
Định nghĩa
- Danh từ (y học):
- Vùng mờ hoặc mù trong thị trường: "ám điểm" chỉ một điểm mù hoặc vùng tối xuất hiện trong tầm nhìn, không phải do vật thể bên ngoài gây ra mà là do tổn thương ở võng mạc, dây thần kinh thị giác hoặc các bộ phận khác của mắt.
- Rối loạn thị giác: "ám điểm" là một triệu chứng của các bệnh lý về mắt, như thoái hóa điểm vàng, tăng nhãn áp, hoặc đau nửa đầu, khiến người bệnh nhìn thấy các chấm đen, vệt mờ hoặc vùng khuyết trong thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh nhân bị ám điểm ở mắt trái, nhìn thấy một vùng tối ở trung tâm thị trường. (Người bệnh có một điểm mù ở mắt trái, gây khó khăn khi nhìn thẳng vào vật thể.)
- Ám điểm thường xuất hiện tạm thời sau khi nhìn vào ánh sáng mạnh. (Hiện tượng này có thể tự biến mất sau vài phút.)
- Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị ám điểm do thoái hóa điểm vàng. (Bác sĩ xác định nguyên nhân là do tổn thương võng mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ám điểm sinh lý": điểm mù tự nhiên trên võng mạc nơi dây thần kinh thị giác đi ra, không gây ảnh hưởng đến thị lực bình thường.
- Ám điểm sinh lý là hiện tượng bình thường, không cần điều trị. (Đây là cấu trúc giải phẫu tự nhiên của mắt.)
"ám điểm bệnh lý": điểm mù do tổn thương hoặc bệnh lý, cần can thiệp y tế.
- Ám điểm bệnh lý có thể là dấu hiệu của bệnh tăng nhãn áp. (Cần khám mắt ngay khi phát hiện triệu chứng này.)
Biến thể và từ gần giống
Điểm mù (danh từ): vùng không có tế bào cảm thụ ánh sáng trên võng mạc — đồng nghĩa với ám điểm sinh lý.
- Điểm mù của mắt nằm ở vị trí không có tế bào thị giác. (Đây là vùng mù tự nhiên trong thị trường.)
Scotome (danh từ): từ mượn từ tiếng Pháp, cùng nghĩa với ám điểm.
- Scotome là thuật ngữ y khoa chỉ ám điểm. (Dùng trong văn bản chuyên ngành.)
Từ đồng nghĩa
- Điểm tối: vùng tối trong tầm nhìn.
- Vùng khuyết thị giác: khu vực mất thị lực một phần.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "ám điểm" là thuật ngữ y học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.